平方
píng fāng
Nghĩa
- bình phương
- vuông
Định nghĩa
表示一个数自乘的运算或结果;也用作“平方米”的简称。
Biểu thị phép toán một số nhân với chính nó hoặc kết quả của phép toán đó; cũng được dùng như cách nói tắt của 'mét vuông'.
Cách dùng
多用于数学中描述乘方运算,例如计算平方;在口语中也常用于表示面积单位“平方米”,尤其在房产、土地等场合。
Thường dùng trong toán học để mô tả phép lũy thừa bậc hai, như tính bình phương; trong khẩu ngữ cũng thường dùng để chỉ đơn vị diện tích 'mét vuông', đặc biệt trong bối cảnh bất động sản, đất đai.
Ví dụ
- 1 二的平方是四。 (Bình phương của 2 là 4.)
- 2 这个房间的面积是二十平方。 (Diện tích căn phòng này là 20 mét vuông.)
- 3 平方是一种基本的数学运算。 (Bình phương là một phép toán cơ bản trong toán học.)
- 4 我买了一百平方的房子。 (Tôi đã mua một căn nhà 100 mét vuông.)
- 5 你知道九的平方是多少吗? (Bạn có biết bình phương của 9 là bao nhiêu không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.