Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 平日

平日

píng rì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngày thường
  • thường ngày

Định nghĩa

平日指普通的日子,非节假日或周末;也指平时、平常。

"平日" chỉ những ngày bình thường, không phải ngày lễ hay cuối tuần; cũng chỉ thường ngày, lúc thường.

Cách dùng

用于表示一般的工作日或日常时间,也可以表示平时、往常。

Dùng để chỉ những ngày làm việc thông thường hoặc thời gian hằng ngày, cũng có thể biểu thị lúc thường, như thường lệ.

Ví dụ

  • 1 平日我都是七点起床。 (Ngày thường tôi đều dậy lúc 7 giờ.)
  • 2 这家餐厅平日客人不多,周末才热闹。 (Nhà hàng này ngày thường khách không đông, cuối tuần mới nhộn nhịp.)
  • 3 平日上班很忙,只有周末有时间休息。 (Ngày thường đi làm rất bận, chỉ cuối tuần mới có thời gian nghỉ ngơi.)
  • 4 平日很少说话,但一开口就很幽默。 (Anh ấy thường ngày rất ít nói, nhưng khi mở miệng thì rất hài hước.)
  • 5 这里是旅游景点,平日门票比较便宜。 (Đây là danh lam thắng cảnh, vé vào cửa ngày thường rẻ hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản