Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 平时

平时

píng shí

HSK 3

Nghĩa

  • bình thường
  • ngày thường

Định nghĩa

指通常的时候,即不是特别或特殊的时候,用来表示一般情况下。

Chỉ thời điểm thông thường, tức là không phải lúc đặc biệt hay đặc thù, dùng để biểu thị tình huống nói chung.

Cách dùng

作为时间副词,常用于日常会话和书面语,表示在大多数情况下的状态或习惯。多与“如果”“但是”等连用,对比特殊情况。

Là trạng từ thời gian, thường dùng trong hội thoại hàng ngày và văn viết, biểu thị trạng thái hoặc thói quen trong đa số trường hợp. Hay dùng với 'nếu' 'nhưng' v.v. để so sánh với trường hợp đặc biệt.

Ví dụ

  • 1 我平时七点起床。 (Tôi thường ngày dậy lúc 7 giờ.)
  • 2 他平时不怎么说话,但今天发言很多。 (Anh ấy lúc thường ít nói, nhưng hôm nay phát biểu nhiều.)
  • 3 平时要多运动,身体才会好。 (Bình thường nên tập thể dục nhiều, sức khỏe mới tốt.)
  • 4 这里平时人很少,假期就很拥挤。 (Chỗ này lúc thường vắng người, ngày lễ thì đông đúc.)
  • 5 我平时不喝酒,除非有聚会。 (Tôi thường không uống rượu, trừ khi có tiệc tùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome