平淡
píng dàn
Nghĩa
- bình lặng
- tẻ nhạt
Định nghĩa
指事物平常,没有曲折、变化或趣味。多形容生活、内容、味道等。
Chỉ sự vật bình thường, không có gì khúc chiết, biến hóa hay thú vị. Thường dùng để miêu tả cuộc sống, nội dung, mùi vị, v.v.
Cách dùng
常用来形容生活、经历、文章风格、味道等,表示不强烈、不精彩、很普通。
Thường dùng để miêu tả cuộc sống, trải nghiệm, phong cách văn chương, mùi vị, v.v., biểu thị sự không mãnh liệt, không nổi bật, rất bình thường.
Ví dụ
- 1 他的生活很平淡。(Cuộc sống của anh ấy rất bình thường/tẻ nhạt.)
- 2 这道菜味道平淡。(Món ăn này có vị nhạt nhẽo.)
- 3 这部电影情节平淡。(Cốt truyện bộ phim này nhạt nhẽo.)
- 4 我喜欢平淡的生活。(Tôi thích cuộc sống bình dị.)
- 5 他说话的语气很平淡。(Giọng nói của anh ấy rất thản nhiên/không cảm xúc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản