Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 平稳

平稳

píng wěn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ổn định
  • êm ả

Định nghĩa

平稳指稳定、不波动;也指物体或车辆运行平稳,没有颠簸。

平稳 nghĩa là ổn định, không dao động; cũng chỉ vật thể hoặc phương tiện di chuyển êm ái, không xóc.

Cách dùng

常用于形容物价、局势、情绪、车辆行驶等状态。有时也用于比喻。

Thường dùng để miêu tả trạng thái của giá cả, tình hình, cảm xúc, phương tiện di chuyển, v.v. Đôi khi cũng dùng theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 飞机飞得很平稳。 (Máy bay bay rất êm.)
  • 2 今年物价保持平稳。 (Giá cả năm nay được giữ ổn định.)
  • 3 他的情绪很平稳。 (Tâm trạng của anh ấy rất bình ổn.)
  • 4 中国经济正在平稳发展。 (Kinh tế Trung Quốc đang phát triển ổn định.)
  • 5 汽车在平坦的公路上行驶得很平稳。 (Xe ô tô chạy trên đường bằng phẳng rất êm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản