Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 平等

平等

píng děng

HSK 6

Nghĩa

  • bình đẳng

Định nghĩa

指人们在社会、政治、经济、法律等方面享有相同的权利和地位。

Chỉ việc con người được hưởng quyền lợi và địa vị như nhau trong các mặt xã hội, chính trị, kinh tế, pháp luật.

Cách dùng

常用于形容人与人之间的关系、权利分配、法律地位等。也可作形容词或名词使用。

Thường dùng để miêu tả mối quan hệ giữa người với người, phân bổ quyền lợi, địa vị pháp lý, v.v. Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 法律面前人人平等。 (Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.)
  • 2 我们要争取男女平等。 (Chúng ta phải đấu tranh cho sự bình đẳng nam nữ.)
  • 3 这个条约体现了国家之间的平等。 (Hiệp ước này thể hiện sự bình đẳng giữa các quốc gia.)
  • 4 在机会面前,每个人都是平等的。 (Trước cơ hội, mỗi người đều bình đẳng.)
  • 5 平等是社会主义核心价值观的重要组成部分。 (Bình đẳng là một phần quan trọng trong các giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome