Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 平衡

平衡

píng héng

HSK 5

Nghĩa

  • cân bằng

Định nghĩa

平衡是指物体或系统处于稳定状态,各种力量或因素相互抵消,不偏向任何一方。也可指心理、生理上的稳定状态。

Cân bằng là trạng thái ổn định của vật thể hoặc hệ thống, các lực hoặc yếu tố triệt tiêu lẫn nhau, không nghiêng về phía nào. Cũng có thể chỉ trạng thái ổn định về tâm lý, sinh lý.

Cách dùng

“平衡” 用作名词和动词。作名词时,表示稳定状态;作动词时,表示使…保持稳定或协调。常用于描述物理、心理、经济、生态等方面。

“平衡” được dùng như danh từ và động từ. Khi là danh từ, chỉ trạng thái ổn định; khi là động từ, có nghĩa là làm cho... duy trì ổn định hoặc điều hòa. Thường dùng để miêu tả các mặt vật lý, tâm lý, kinh tế, sinh thái.

Ví dụ

  • 1 保持身体平衡很重要。 (Giữ cân bằng cơ thể rất quan trọng.)
  • 2 这个国家需要平衡经济发展和环境保护。 (Quốc gia này cần cân bằng phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.)
  • 3 工作和生活要找到平衡。 (Công việc và cuộc sống cần tìm được sự cân bằng.)
  • 4 他心里失去了平衡,变得很焦虑。 (Trong lòng anh ấy mất cân bằng, trở nên rất lo lắng.)
  • 5 平衡饮食对健康有益。 (Ăn uống cân bằng có lợi cho sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome