Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 平静

平静

píng jìng

HSK 5

Nghĩa

  • bình lặng
  • yên tĩnh
  • điềm tĩnh

Định nghĩa

形容心情、环境等没有波动,安静平和。

Mô tả tâm trạng, môi trường không có dao động, yên tĩnh và hòa bình.

Cách dùng

用于形容人的心情、神态,或水面、环境等,强调平静、不激动。

Dùng để miêu tả tâm trạng, thần thái của con người, hoặc mặt nước, môi trường, nhấn mạnh sự yên tĩnh, không kích động.

Ví dụ

  • 1 他看起来很平静,好像什么事都没发生。 (Anh ấy trông rất bình tĩnh, như thể không có chuyện gì xảy ra.)
  • 2 湖面非常平静,像一面镜子。 (Mặt hồ rất yên tĩnh, như một tấm gương.)
  • 3 面对困难,她保持了平静的心态。 (Đối mặt với khó khăn, cô ấy giữ được tâm trạng bình tĩnh.)
  • 4 暴风雨过后,海面又恢复了平静。 (Sau cơn bão, mặt biển lại trở nên yên tĩnh.)
  • 5 平静地说完最后一句话。 (Anh ấy bình tĩnh nói xong câu cuối cùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản