Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 平面

平面

píng miàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mặt phẳng

Định nghĩa

指平坦的表面;在几何学中指无限延伸的二维空间。

Bề mặt phẳng; trong hình học chỉ không gian hai chiều mở rộng vô hạn.

Cách dùng

作名词,常用于数学、设计、日常描述等。

Dùng như danh từ, thường dùng trong toán học, thiết kế, mô tả hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 桌面是一个平面。 (Mặt bàn là một mặt phẳng.)
  • 2 平面设计需要掌握色彩和构图。 (Thiết kế đồ họa cần nắm vững màu sắc và bố cục.)
  • 3 数学课上学了平面和直线的概念。 (Trong giờ toán đã học khái niệm mặt phẳng và đường thẳng.)
  • 4 这个建筑的外墙不是一个平面,而是有弧度的。 (Mặt ngoài của tòa nhà này không phải là một mặt phẳng mà có độ cong.)
  • 5 平面上画一个圆。 (Vẽ một hình tròn trên mặt phẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản