Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 年代

年代

nián dài

HSK 5

Nghĩa

  • thập niên
  • thời đại

Định nghĩa

指较长的一段历史时期,也指一个世纪中某个十年。

Chỉ một giai đoạn lịch sử tương đối dài, cũng chỉ một thập niên cụ thể trong một thế kỷ.

Cách dùng

用于表示历史阶段、时代或具体的十年。常与表示年代的数词(如“八十年代”)或修饰语(如“战争年代”)搭配使用。

Dùng để biểu thị giai đoạn lịch sử, thời đại hoặc một thập niên cụ thể. Thường kết hợp với số từ chỉ năm (như '八十年代') hoặc từ bổ nghĩa (như '战争年代').

Ví dụ

  • 1 那个年代的人们生活很艰苦。 (Người dân thời đó sống rất khổ cực.)
  • 2 这本书描写了三十年代的老上海。 (Cuốn sách này miêu tả Thượng Hải xưa những năm 30.)
  • 3 八十年代是中国经济腾飞的起点。 (Những năm 80 là điểm khởi đầu cho sự cất cánh kinh tế Trung Quốc.)
  • 4 我们非常怀念那个纯真的年代。 (Chúng tôi rất hoài niệm cái thời đại ngây thơ đó.)
  • 5 这些文物出自遥远的石器年代。 (Những hiện vật này có nguồn gốc từ thời đại đồ đá xa xưa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome