Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 年初

年初

nián chū

HSK 5

Nghĩa

  • đầu năm

Định nghĩa

指一年的开头阶段,通常指一月和二月。

Chỉ giai đoạn đầu của một năm, thường là tháng Một và tháng Hai.

Cách dùng

作时间名词,常作状语或定语,表示新年的开始。

Là danh từ chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ hoặc định ngữ, biểu thị sự bắt đầu của năm mới.

Ví dụ

  • 1 年初我们制定了一年的计划。 (Đầu năm chúng tôi đã lập kế hoạch cho cả năm.)
  • 2 今年年初,他去了北京。 (Đầu năm nay, anh ấy đã đi Bắc Kinh.)
  • 3 年初的时候,天气还很冷。 (Vào thời điểm đầu năm, thời tiết vẫn còn lạnh.)
  • 4 这家公司年初发布了一款新产品。 (Công ty này đã ra mắt một sản phẩm mới vào đầu năm.)
  • 5 我打算在年初去旅行。 (Tôi dự định đi du lịch vào đầu năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản