Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 年均

年均

nián jūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bình quân năm
  • trung bình hằng năm

Định nghĩa

年均指某一年内或多年统计中的平均数值,常用于描述经济、气候、收入等。

年均 chỉ giá trị trung bình trong một năm hoặc nhiều năm thống kê, thường dùng để mô tả kinh tế, khí hậu, thu nhập, v.v.

Cách dùng

常用作定语,修饰名词,如年均收入、年均气温、年均增长等;也可用作状语,表示‘按年平均’的意思。

Thường dùng như định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, như thu nhập bình quân hằng năm, nhiệt độ trung bình hằng năm, tăng trưởng bình quân hằng năm; cũng có thể dùng như trạng ngữ, mang nghĩa 'theo bình quân hằng năm'.

Ví dụ

  • 1 这个地区年均降雨量很低。 (Lượng mưa trung bình hằng năm ở khu vực này rất thấp.)
  • 2 公司年均利润增长了百分之十。 (Lợi nhuận trung bình hằng năm của công ty tăng 10%.)
  • 3 年均收入是衡量经济发展的重要指标。 (Thu nhập bình quân hằng năm là chỉ tiêu quan trọng để đo lường sự phát triển kinh tế.)
  • 4 近五年,这个城市年均温度有所上升。 (Trong năm năm gần đây, nhiệt độ trung bình hằng năm của thành phố này đã tăng lên.)
  • 5 我们计算了年均成本,发现比去年高。 (Chúng tôi đã tính toán chi phí trung bình hằng năm và thấy cao hơn năm ngoái.)
  • 6 年均增长率不能只看一年的数据。 (Tốc độ tăng trưởng trung bình hằng năm không thể chỉ nhìn vào số liệu của một năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome