年夜饭
nián yè fàn
Nghĩa
- bữa cơm tất niên
Định nghĩa
年夜饭是农历除夕(年三十)晚上全家团聚在一起吃的晚餐,通常非常丰盛,象征团圆和辞旧迎新。
Bữa cơm tất niên là bữa tối sum họp gia đình vào đêm giao thừa âm lịch (30 Tết), thường rất thịnh soạn, tượng trưng cho sự đoàn viên và tiễn năm cũ đón năm mới.
Cách dùng
“年夜饭”一般用作名词,指除夕夜的家庭聚餐。常用于谈论春节习俗、家庭活动,或与“吃”、“做”、“准备”等动词搭配。
"年夜饭" thường được dùng như danh từ, chỉ bữa ăn sum họp gia đình vào đêm giao thừa. Thường dùng khi nói về phong tục Tết, hoạt động gia đình, hoặc kết hợp với các động từ như "ăn", "làm", "chuẩn bị".
Ví dụ
- 1 除夕晚上,全家人一起吃年夜饭,非常热闹。 (Tối 30 Tết, cả nhà cùng ăn bữa cơm tất niên, rất náo nhiệt.)
- 2 妈妈从早忙到晚,准备了一顿丰盛的年夜饭。 (Mẹ bận rộn từ sáng đến tối để chuẩn bị một bữa tất niên thịnh soạn.)
- 3 我们今年订了饭店的年夜饭,不用在家做了。 (Năm nay chúng tôi đặt bữa tất niên ở nhà hàng, không cần nấu ở nhà nữa.)
- 4 年夜饭的菜通常有鱼,寓意“年年有余”。 (Món ăn trong bữa tất niên thường có cá, mang ý nghĩa "năm nào cũng dư dả".)
- 5 吃年夜饭是春节最重要的习俗之一。 (Ăn bữa cơm tất niên là một trong những phong tục quan trọng nhất dịp Tết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản