年底
nián dǐ
Nghĩa
- cuối năm
Định nghĩa
指一年的最后几个月或最后几天,通常指从十二月到春节前的时间段。
Chỉ những tháng cuối cùng hoặc những ngày cuối cùng của một năm, thường là khoảng thời gian từ tháng Mười hai đến trước Tết Nguyên đán.
Cách dùng
‘年底’常用于时间状语,表示在年末的时候。可以指具体日期(如12月31日),也可以泛指年末的一段时间。常与‘到’、‘在’、‘到了’等搭配。
'年底' thường được dùng như trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị vào thời điểm cuối năm. Có thể chỉ ngày cụ thể (như 31/12) hoặc chỉ chung khoảng thời gian cuối năm. Thường kết hợp với '到', '在', '到了' v.v.
Ví dụ
- 1 我们公司年底会发年终奖。 (Công ty chúng tôi cuối năm sẽ phát thưởng cuối năm.)
- 2 年底了,大家都忙着总结工作。 (Cuối năm rồi, mọi người đều bận rộn tổng kết công việc.)
- 3 他打算年底回国探亲。 (Anh ấy dự định cuối năm về nước thăm người thân.)
- 4 年底前必须完成这个项目。 (Trước cuối năm phải hoàn thành dự án này.)
- 5 年底的街道上挂满了灯笼。 (Đường phố cuối năm treo đầy đèn lồng.)
- 6 到了年底,商场里人特别多。 (Đến cuối năm, trong trung tâm thương mại người rất đông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.