Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 年度

年度

nián dù

HSK 6

Nghĩa

  • hằng năm
  • niên độ

Định nghĩa

指按年计算的时间段,通常指某一特定的一年,如财政年度、学年等。

Chỉ khoảng thời gian tính theo năm, thường là một năm cụ thể, như năm tài chính, năm học v.v.

Cách dùng

常作名词或形容词,用于表示以年为单位的时间段,多出现在正式或书面语境中,如报告、计划、统计等。

Thường dùng như danh từ hoặc tính từ, để biểu thị khoảng thời gian lấy năm làm đơn vị, xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, như báo cáo, kế hoạch, thống kê.

Ví dụ

  • 1 公司发布了年度报告。 (Công ty đã công bố báo cáo thường niên.)
  • 2 我们制定了新年度的计划。 (Chúng tôi đã lập kế hoạch cho năm mới.)
  • 3 这个项目的年度预算需要调整。 (Ngân sách hàng năm của dự án này cần điều chỉnh.)
  • 4 年度会议上,老板总结了成绩。 (Trong cuộc họp thường niên, sếp đã tổng kết thành tích.)
  • 5 2023年度,我们取得了很大的进步。 (Năm 2023, chúng ta đã đạt được tiến bộ lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome