年报
nián bào
Nghĩa
- báo cáo thường niên
Định nghĩa
指每年发布一次的正式报告,通常总结过去一年的工作情况、财务数据或研究成果。
Báo cáo chính thức được công bố mỗi năm một lần, thường tổng kết tình hình công việc, số liệu tài chính hoặc kết quả nghiên cứu của năm qua.
Cách dùng
作名词使用,常用于公司、机构、政府等发布年度总结报告。也可以指某刊物一年内出版的合订本。
Dùng như danh từ, thường dùng khi công ty, tổ chức, chính phủ công bố báo cáo tổng kết năm. Cũng có thể chỉ tập hợp các số báo trong một năm.
Ví dụ
- 1 公司今天发布了2023年年报。 (Hôm nay công ty đã công bố báo cáo thường niên năm 2023.)
- 2 这份年报详细介绍了公司的财务状况。 (Bản báo cáo thường niên này giới thiệu chi tiết tình hình tài chính của công ty.)
- 3 他花了整个周末阅读年报。 (Anh ấy dành cả cuối tuần để đọc báo cáo thường niên.)
- 4 年报中的数据必须准确无误。 (Số liệu trong báo cáo thường niên phải chính xác tuyệt đối.)
- 5 很多投资者会根据年报来决定是否投资。 (Nhiều nhà đầu tư sẽ dựa vào báo cáo thường niên để quyết định có đầu tư hay không.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản