Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 年画

年画

nián huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • tranh Tết

Định nghĩa

年画是中国传统民间艺术的一种,多在春节期间张贴,寓意吉祥喜庆。

Tranh Tết là một loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống của Trung Quốc, thường được dán trong dịp Tết Nguyên Đán, mang ý nghĩa cát tường và vui tươi.

Cách dùng

年画通常用作名词,指春节时贴在墙上或门上的装饰画,内容多与吉祥、祈福相关。

Tranh Tết thường được dùng như danh từ, chỉ bức tranh trang trí dán trên tường hoặc cửa trong dịp Tết, nội dung thường liên quan đến may mắn và cầu phúc.

Ví dụ

  • 1 春节前,人们喜欢在门上贴年画。 (Trước dịp Tết, người ta thích dán tranh Tết lên cửa.)
  • 2 这幅年画描绘了一个胖娃娃抱着鲤鱼,象征着年年有余。 (Bức tranh Tết này vẽ một em bé mập ôm con cá chép, tượng trưng cho sự dư dả mỗi năm.)
  • 3 年画的色彩非常鲜艳,充满了节日的气氛。 (Màu sắc của tranh Tết rất tươi sáng, tràn đầy không khí lễ hội.)
  • 4 中国一些地方仍有制作传统年画的手工艺人。 (Ở một số vùng của Trung Quốc vẫn còn những nghệ nhân làm tranh Tết truyền thống.)
  • 5 现在,年画也被作为一种收藏品受到人们的喜爱。 (Ngày nay, tranh Tết cũng được yêu thích như một món đồ sưu tầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản