年级
nián jí
Nghĩa
- khối lớp
Định nghĩa
指学校中根据学生年龄和学业程度划分的级别,如一年级、二年级等。
Chỉ cấp độ được phân chia trong trường học dựa trên độ tuổi và trình độ học vấn của học sinh, ví dụ như lớp một, lớp hai, v.v.
Cách dùng
常用作名词,与数字结合表示第几个学年的阶段,如“一年级”、“三年级”。也可指同一级别的学生群体,如“全年级”。在小学、中学和大学中通用。
Thường dùng như danh từ, kết hợp với số để chỉ giai đoạn năm thứ mấy của chương trình học, ví dụ 'lớp một', 'lớp ba'. Cũng có thể chỉ nhóm học sinh cùng cấp, như 'toàn khối'. Được dùng phổ biến ở tiểu học, trung học và đại học.
Ví dụ
- 1 我弟弟今年上三年级了。 (Em trai tôi năm nay lên lớp ba.)
- 2 她是这所大学一年级的学生。 (Cô ấy là sinh viên năm nhất của trường đại học này.)
- 3 全年级的学生都要参加这次考试。 (Toàn bộ học sinh trong khối đều phải tham dự kỳ thi này.)
- 4 这个年级的老师都很负责。 (Các giáo viên của khối này đều rất có trách nhiệm.)
- 5 你以前是哪个年级的? (Trước đây bạn học lớp mấy?)
- 6 不同年级的教材不一样。 (Giáo trình của các khối lớp khác nhau là khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.