Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 年纪

年纪

nián jì

HSK 5

Nghĩa

  • tuổi
  • tuổi tác

Định nghĩa

指人的年龄。

Chỉ tuổi của con người.

Cách dùng

用于询问或描述人的年龄,常用于正式场合或书面语,也可以用于口语。

Được dùng để hỏi hoặc miêu tả tuổi của con người, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 你今年多大年纪? (Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?)
  • 2 我的爷爷年纪很大了,已经八十多岁了。 (Ông của tôi tuổi đã cao, đã hơn tám mươi tuổi.)
  • 3 他看起来年纪不大,但很有经验。 (Anh ấy trông có vẻ còn trẻ, nhưng rất có kinh nghiệm.)
  • 4 年纪轻轻就应该多努力。 (Còn trẻ thì nên cố gắng nhiều.)
  • 5 她这么大年纪还坚持学习,真让人佩服。 (Bà ấy ở tuổi này vẫn kiên trì học tập, thật khiến người ta khâm phục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome