Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 年终

年终

nián zhōng

HSK 6

Nghĩa

  • cuối năm

Định nghĩa

指一年的最后一段时间,通常指年底。

Chỉ khoảng thời gian cuối cùng của một năm, thường là cuối năm.

Cách dùng

常用来指时间上接近年末的时期,也常用于表示年终结算、年终总结、年终奖等概念。作为名词或形容词使用。

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian gần cuối năm, cũng thường được dùng trong các khái niệm như quyết toán cuối năm, tổng kết cuối năm, thưởng cuối năm. Được dùng như danh từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 年终马上就要到了,大家都在忙着做总结。 (Cuối năm sắp đến, mọi người đang bận rộn làm tổng kết.)
  • 2 公司给每位员工发了一笔年终奖。 (Công ty phát thưởng cuối năm cho mỗi nhân viên.)
  • 3 会计正在做年终结算。 (Kế toán đang làm quyết toán cuối năm.)
  • 4 我们在年终会议上讨论了明年的计划。 (Trong cuộc họp cuối năm, chúng tôi đã thảo luận kế hoạch năm sau.)
  • 5 年终的时候,商场会进行大减价。 (Vào dịp cuối năm, các trung tâm thương mại thường giảm giá lớn.)
  • 6 年终总结要写得详细一些。 (Bản tổng kết cuối năm cần viết chi tiết hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản