Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 年薪

年薪

nián xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lương năm
  • lương hằng năm

Định nghĩa

指一年的工资收入,通常按年计算,包括基本工资、奖金等。

Chỉ thu nhập tiền lương của một năm, thường tính theo năm, bao gồm lương cơ bản, tiền thưởng, v.v.

Cách dùng

常用于职场或经济讨论,表示按年计算的薪资总额,多用于正式场合,如合同、招聘、薪酬谈判等。

Thường dùng trong thảo luận công sở hoặc kinh tế, biểu thị tổng số tiền lương tính theo năm, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng, tuyển dụng, đàm phán lương.

Ví dụ

  • 1 他的年薪是五十万。 (Lương năm của anh ấy là 500.000 tệ.)
  • 2 这家公司的年薪制度很好。 (Chế độ lương năm của công ty này rất tốt.)
  • 3 他为了更高的年薪跳槽了。 (Anh ấy nhảy việc để có mức lương năm cao hơn.)
  • 4 年薪包括基本工资和奖金。 (Lương năm bao gồm lương cơ bản và tiền thưởng.)
  • 5 刚毕业的大学生期望年薪是十万。 (Sinh viên mới tốt nghiệp kỳ vọng mức lương năm là 100.000 tệ.)
  • 6 你今年的年薪是多少? (Lương năm năm nay của bạn là bao nhiêu?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản