年轮
nián lún
Nghĩa
- vòng tuổi của cây
Định nghĩa
树木横切面上的同心圆纹路,每年一轮,用以计算树龄;也比喻时间流逝的痕迹。
Vòng đồng tâm trên mặt cắt ngang của thân cây, mỗi năm một vòng, dùng để tính tuổi cây; cũng ví với dấu vết của thời gian trôi qua.
Cách dùng
用于描述树木的年轮,也用于比喻岁月、历史或人生的经历。常与“岁月”“时间”等搭配。
Dùng để miêu tả vòng năm của cây, cũng dùng để ví von về năm tháng, lịch sử hoặc trải nghiệm cuộc đời. Thường kết hợp với “tuổi tác”, “thời gian” v.v.
Ví dụ
- 1 从年轮的数目可以判断这棵树的年龄。 (Có thể xác định tuổi của cây này dựa vào số vòng năm.)
- 2 他的脸上刻满了岁月的年轮。 (Trên khuôn mặt ông ấy khắc đầy những vòng năm của thời gian.)
- 3 这棵老树的年轮非常清晰。 (Vòng năm của cây cổ thụ này rất rõ ràng.)
- 4 每一圈年轮都记录着树木经历的风雨。 (Mỗi vòng năm đều ghi lại những mưa gió mà cây đã trải qua.)
- 5 年轮是树木历史的见证。 (Vòng năm là nhân chứng cho lịch sử của cây.)
- 6 我们无法阻止时间的年轮向前转动。 (Chúng ta không thể ngăn vòng năm của thời gian quay về phía trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.