Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 年轻

年轻

nián qīng

HSK 3

Nghĩa

  • trẻ
  • trẻ tuổi

Định nghĩa

指年纪不大,处于青少年或青年时期的人或状态;也可指事物存在的时间不长。

Chỉ người hoặc trạng thái có tuổi đời còn nhỏ, đang ở giai đoạn thanh thiếu niên hoặc thanh niên; cũng có thể chỉ sự vật có thời gian tồn tại chưa lâu.

Cách dùng

常用来形容人、动植物或事物存在的时间不长,也可以形容心态、观念等与时俱进、有活力。可作谓语、定语。例如“他很年轻”“年轻人的想法”。

Thường dùng để miêu tả người, động thực vật hoặc sự vật có thời gian tồn tại chưa lâu, cũng có thể miêu tả tâm thái, quan niệm theo kịp thời đại, tràn đầy sức sống. Có thể làm vị ngữ, định ngữ. Ví dụ 'anh ấy còn trẻ', 'suy nghĩ của người trẻ'.

Ví dụ

  • 1 他虽然年纪大了,但心态很年轻。 (Tuy tuổi đã lớn nhưng tâm thái của anh ấy rất trẻ trung.)
  • 2 年轻的时候应该多学习。 (Khi còn trẻ nên học hỏi nhiều.)
  • 3 这是一棵年轻的树。 (Đây là một cái cây còn non.)
  • 4 她看起来比实际年龄年轻很多。 (Cô ấy trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thực.)
  • 5 年轻人喜欢尝试新鲜事物。 (Người trẻ thích thử những điều mới mẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome