年迈
nián mài
Nghĩa
- già
- cao tuổi
Định nghĩa
年纪大,年老(多用于人)。
Tuổi đã cao, già (thường dùng cho người).
Cách dùng
用于形容人年纪大,常带有衰老、行动不便等含义。多用于书面语或较正式的场合。
Dùng để miêu tả người có tuổi cao, thường mang ý nghĩa già yếu, đi lại khó khăn. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 他的父母已经年迈,需要人照顾。 (Bố mẹ anh ấy đã già yếu, cần người chăm sóc.)
- 2 年迈的老人坐在树下休息。 (Cụ già ngồi nghỉ dưới gốc cây.)
- 3 他虽然年迈,但精神很好。 (Tuy ông ấy đã lớn tuổi nhưng tinh thần rất tốt.)
- 4 她不愿意让年迈的母亲独自生活。 (Cô ấy không muốn để mẹ già sống một mình.)
- 5 年迈的他依然坚持每天锻炼。 (Dù đã già, ông ấy vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản