Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 年限

年限

nián xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • niên hạn
  • số năm quy định

Định nghĩa

指规定的年数或年份限制,通常用于说明时间跨度、有效期、服务期限等。

Chỉ số năm quy định hoặc giới hạn năm tháng, thường dùng để nói về khoảng thời gian, thời hạn hiệu lực, thời gian phục vụ, v.v.

Cách dùng

通常用于说明某种事务的时间跨度或期限,如合同、项目、设备使用、教育、退休等。

Thường dùng để nói về khoảng thời gian hoặc thời hạn của một sự việc nào đó, như hợp đồng, dự án, sử dụng thiết bị, giáo dục, nghỉ hưu, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个项目的年限是五年。 (Dự án này có thời hạn là năm năm.)
  • 2 合同的年限已经到期。 (Thời hạn của hợp đồng đã hết hạn.)
  • 3 这台机器的使用年限是十年。 (Tuổi thọ sử dụng của chiếc máy này là mười năm.)
  • 4 教育年限直接影响就业机会。 (Số năm học vấn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội việc làm.)
  • 5 法定退休年限因国家而异。 (Số năm nghỉ hưu theo quy định pháp luật khác nhau giữa các quốc gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome