年龄
nián líng
Nghĩa
- tuổi
- độ tuổi
Định nghĩa
年龄指一个人从出生到现在所经过的时间,通常用岁数来表示。
Tuổi tác chỉ thời gian một người đã trải qua từ khi sinh ra đến hiện tại, thường được biểu thị bằng số tuổi.
Cách dùng
用于询问或说明人的岁数,也可用于动物或事物的存在时间,但多用于人。常与“大、小、多大”等搭配。
Dùng để hỏi hoặc nói về số tuổi của con người, cũng có thể dùng cho động vật hoặc thời gian tồn tại của sự vật, nhưng thường dùng cho người. Thường kết hợp với các từ như 'lớn, nhỏ, bao nhiêu'.
Ví dụ
- 1 你今年多大了?你的年龄是多少? (Bạn năm nay bao nhiêu tuổi? Số tuổi của bạn là bao nhiêu?)
- 2 年龄不是问题,重要的是心态。 (Tuổi tác không phải là vấn đề, quan trọng là thái độ tâm lý.)
- 3 他的年龄比我大两岁。 (Anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi.)
- 4 这个孩子已经到了上学的年龄。 (Đứa trẻ này đã đến tuổi đi học.)
- 5 随着年龄的增长,他变得成熟了。 (Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, anh ấy trở nên trưởng thành.)
- 6 她看起来很年轻,但实际年龄已经四十岁了。 (Cô ấy trông rất trẻ, nhưng tuổi thực tế đã bốn mươi rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản