Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 并

并

bìng

HSK 4

Nghĩa

  • và
  • hoàn toàn (không)

Định nghĩa

并是一个多义词。作连词时表示“而且、并且”;作副词时表示“同时、一起”;作动词时表示“合并、合在一起”;在否定句中表示“实际上、确实”,加强否定语气。

"并" là một từ đa nghĩa. Khi là liên từ mang nghĩa "và, hơn nữa"; khi là phó từ mang nghĩa "đồng thời, cùng nhau"; khi là động từ mang nghĩa "kết hợp, sáp nhập"; trong câu phủ định biểu thị "thực ra, quả thực" để nhấn mạnh ý phủ định.

Cách dùng

并的用法多样: 1. 连词:连接两个动词或句子,表示递进或并列,相当于“而且、并且”。 2. 副词:放在动词前,表示两个动作同时进行或一起做。 3. 动词:表示把两个或多个事物合在一起。 4. 用于否定句:常与“不、没、未”连用,强调事实并非如此。

Cách dùng của "并" rất đa dạng: 1. Liên từ: nối hai động từ hoặc câu, biểu thị quan hệ tăng tiến hoặc liệt kê, tương đương với "và, hơn nữa". 2. Phó từ: đặt trước động từ, biểu thị hai hành động đồng thời xảy ra hoặc cùng làm. 3. Động từ: biểu thị việc gộp hai hoặc nhiều sự vật lại với nhau. 4. Dùng trong câu phủ định: thường kết hợp với "不, 没, 未", nhấn mạnh sự việc thực tế không phải như vậy.

Ví dụ

  • 1 我们讨论并通过了这项提案。 (Chúng tôi đã thảo luận và thông qua đề án này.)
  • 2 这两种药不能并服。 (Hai loại thuốc này không thể uống cùng lúc.)
  • 3 把两个小组并成一个小组。 (Gộp hai nhóm nhỏ thành một nhóm.)
  • 4 他并不胖。 (Anh ấy thực ra không béo.)
  • 5 他按时完成作业,并得到了老师的表扬。 (Anh ấy hoàn thành bài tập đúng hạn và được thầy/cô giáo khen ngợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome