Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 并且

并且

bìng qiě

HSK 4

Nghĩa

  • hơn nữa

Định nghĩa

表示并列关系或递进关系,常用来连接两个分句或成分,意思为“而且、同时”。

Diễn tả quan hệ song song hoặc tăng tiến, thường dùng để nối hai mệnh đề hoặc thành phần, nghĩa là 'hơn nữa, đồng thời'.

Cách dùng

用于连接并列或递进的成分,常放在后一个分句的开头,表示补充或更进一步的意思。可以连接词、短语或句子。

Dùng để nối các thành phần song song hoặc tăng tiến, thường đặt ở đầu mệnh đề sau, biểu thị sự bổ sung hoặc ý nghĩa tiến xa hơn. Có thể nối từ, cụm từ hoặc câu.

Ví dụ

  • 1 我喜欢唱歌,并且也喜欢跳舞。 (Tôi thích hát, và cũng thích nhảy múa.)
  • 2 他学习很努力,并且取得了好成绩。 (Anh ấy học rất chăm chỉ, và đã đạt được kết quả tốt.)
  • 3 这个房间很干净,并且布置得很漂亮。 (Căn phòng này rất sạch sẽ, và được bài trí đẹp mắt.)
  • 4 她不仅会说英语,并且还会说法语。 (Cô ấy không chỉ nói được tiếng Anh, mà còn nói được tiếng Pháp.)
  • 5 我们需要尽快出发,并且带上足够的食物。 (Chúng ta cần xuất phát nhanh chóng, đồng thời mang theo đủ thức ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản