Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 并发症

并发症

bìng fā zhèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • biến chứng

Định nghĩa

指在疾病发展过程中引起的新的疾病或症状,通常使原来的病情加重或治疗更加复杂。

Chỉ các bệnh hoặc triệu chứng mới phát sinh trong quá trình phát triển của một bệnh, thường làm cho tình trạng bệnh ban đầu nặng hơn hoặc việc điều trị phức tạp hơn.

Cách dùng

并发症”是医学用语,常用于描述原发疾病在治疗或发展过程中引发的其他健康问题。可以作主语或宾语,前面常加“产生”“出现”“引起”“预防”等动词。

并发症” là thuật ngữ y khoa, thường dùng để mô tả các vấn đề sức khỏe khác phát sinh trong quá trình điều trị hoặc phát triển của bệnh nguyên phát. Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi kèm với các động từ như “产生”, “出现”, “引起”, “预防” phía trước.

Ví dụ

  • 1 糖尿病患者如果血糖控制不好,很容易出现并发症。(Bệnh nhân tiểu đường nếu kiểm soát đường huyết không tốt thì rất dễ xuất hiện biến chứng.)
  • 2 手术后他出现了严重的并发症,需要再次住院。(Sau phẫu thuật, anh ấy bị biến chứng nghiêm trọng, cần phải nhập viện lần nữa.)
  • 3 这种疫苗可以预防流感的并发症。(Loại vắc-xin này có thể phòng ngừa biến chứng của bệnh cúm.)
  • 4 医生正在密切观察病人的病情,以防并发症的发生。(Bác sĩ đang theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh nhân để phòng ngừa biến chứng xảy ra.)
  • 5 高血压如果不及时治疗,可能会引起心脏和肾脏的并发症。(Cao huyết áp nếu không điều trị kịp thời có thể gây ra biến chứng ở tim và thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản