并肩
bìng jiān
Nghĩa
- sát cánh
- kề vai
Định nghĩa
肩膀挨着肩膀,比喻行动一致,共同努力。
Vai kề vai, ví như hành động nhất trí, cùng chung sức.
Cách dùng
常用来形容两个人或多人一起工作、战斗、前进等,强调团结一致、共同努力。
Thường dùng để miêu tả hai hoặc nhiều người cùng làm việc, chiến đấu, tiến lên, nhấn mạnh sự đoàn kết nhất trí và cùng nỗ lực.
Ví dụ
- 1 我们并肩作战。 (Chúng ta sát cánh chiến đấu.)
- 2 他们并肩走在路上。 (Họ sóng bước trên đường.)
- 3 我们要并肩努力,共同进步。 (Chúng ta phải sát cánh nỗ lực, cùng tiến bộ.)
- 4 两人并肩坐在沙发上。 (Hai người ngồi sát nhau trên ghế sofa.)
- 5 我们并肩迎接挑战。 (Chúng ta sát cánh đón nhận thử thách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản