Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 并行

并行

bìng xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • song song
  • tiến hành song song

Định nghĩa

指同时进行或一起执行,常用于计算机、工程等领域。

Chỉ việc cùng lúc thực hiện hoặc cùng chạy, thường dùng trong máy tính, kỹ thuật, v.v.

Cách dùng

作为动词或形容词,表示多个事物同时进行或存在。在计算机科学中,常指并行处理或并行计算;在日常用语中,也可表示两种或多种事情同时发生。

Là động từ hoặc tính từ, biểu thị nhiều sự vật cùng lúc tiến hành hoặc tồn tại. Trong khoa học máy tính, thường chỉ xử lý song song hoặc tính toán song song; trong ngôn ngữ hàng ngày, cũng có thể chỉ hai hoặc nhiều việc cùng xảy ra.

Ví dụ

  • 1 这两个程序可以并行运行。 (Hai chương trình này có thể chạy song song.)
  • 2 并行计算能够提高处理速度。 (Tính toán song song có thể nâng cao tốc độ xử lý.)
  • 3 我们需要并行处理这些任务。 (Chúng ta cần xử lý song song các nhiệm vụ này.)
  • 4 铁路和公路并行而行。 (Đường sắt và đường bộ chạy song song với nhau.)
  • 5 并行开发可以缩短项目周期。 (Phát triển song song có thể rút ngắn chu kỳ dự án.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản