并购
bìng gòu
Nghĩa
- sáp nhập và mua lại
- thâu tóm sáp nhập
Định nghĩa
指两家或更多的独立企业合并组成一家企业,通常由一家占优势的公司吸收一家或更多的公司。
Chỉ việc hai hoặc nhiều doanh nghiệp độc lập hợp nhất thành một doanh nghiệp, thường là một công ty chiếm ưu thế tiếp nhận một hoặc nhiều công ty khác.
Cách dùng
用于商业和金融领域,指公司之间的合并与收购行为。可以作名词或动词。
Được dùng trong lĩnh vực thương mại và tài chính, chỉ hành vi hợp nhất và mua lại giữa các công ty. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Ví dụ
- 1 这两家公司正在进行并购谈判。 (Hai công ty này đang đàm phán sáp nhập và mua lại.)
- 2 并购可以扩大企业的市场份额。 (Mua bán và sáp nhập có thể mở rộng thị phần của doanh nghiệp.)
- 3 这次并购案涉及金额高达十亿美元。 (Thương vụ mua bán và sáp nhập lần này liên quan đến số tiền lên tới một tỷ đô la Mỹ.)
- 4 政府正在审查这起并购交易。 (Chính phủ đang xem xét giao dịch mua bán và sáp nhập này.)
- 5 很多公司通过并购来进入新市场。 (Nhiều công ty thông qua mua bán và sáp nhập để thâm nhập thị trường mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.