Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 幸亏

幸亏

xìng kuī

HSK 7–9

Nghĩa

  • may mà
  • may nhờ

Định nghĩa

表示由于某种有利条件而避免了不良后果,相当于“幸好”、“多亏”。

Biểu thị nhờ một điều kiện thuận lợi nào đó mà tránh được hậu quả xấu, tương đương với “thật may”, “nhờ có”.

Cách dùng

多用于口语,表示侥幸或庆幸,后面常跟动词短语或句子,说明避免坏结果的原因。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự may mắn hoặc mừng rỡ, phía sau thường theo sau cụm động từ hoặc câu, nêu nguyên nhân tránh được kết quả xấu.

Ví dụ

  • 1 幸亏你来得早,不然我们赶不上火车了。 (May mà bạn đến sớm, không thì chúng ta không kịp xe lửa rồi.)
  • 2 幸亏他提醒我,我才没有忘记带钥匙。 (May mà anh ấy nhắc tôi, tôi mới không quên mang chìa khóa.)
  • 3 幸亏有警察帮忙,孩子才找到了。 (May mà có cảnh sát giúp, đứa bé mới được tìm thấy.)
  • 4 幸亏我带了一把伞,否则就被淋湿了。 (May mà tôi mang theo một cái ô, nếu không thì bị ướt rồi.)
  • 5 幸亏你没事,大家都担心死了。 (May mà bạn không sao, mọi người lo lắng muốn chết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome