Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 幸免

幸免

xìng miǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thoát nạn
  • may mà thoát

Định nghĩa

幸运地避免(灾难或不利情况)

May mắn tránh được (tai họa hoặc tình huống bất lợi)

Cách dùng

作为动词,常搭配'于'使用,表示从某个灾难或危险中侥幸脱身。也可直接搭配宾语。常用于书面语和正式场合。

Là động từ, thường kết hợp với '于' để diễn tả việc may mắn thoát khỏi một tai họa hoặc nguy hiểm nào đó. Cũng có thể kết hợp trực tiếp với tân ngữ. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 在这次地震中,许多人幸免于难。 (Trong trận động đất này, nhiều người đã may mắn thoát nạn.)
  • 2 他幸免了一场严重的车祸。 (Anh ấy may mắn thoát khỏi một vụ tai nạn xe nghiêm trọng.)
  • 3 小船在暴风雨中幸免于沉没。 (Con thuyền nhỏ may mắn không bị chìm trong cơn bão.)
  • 4 由于及时撤离,居民们幸免于洪水。 (Nhờ sơ tán kịp thời, người dân đã may mắn thoát khỏi lũ lụt.)
  • 5 他因为迟到而幸免了那次爆炸。 (Anh ấy vì đến muộn mà may mắn thoát khỏi vụ nổ đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome