幸好
xìng hǎo
Nghĩa
- may mà
- may thay
Định nghĩa
指因为偶然的有利因素而避免了不良后果。
Chỉ việc nhờ vào một yếu tố thuận lợi một cách tình cờ mà tránh được hậu quả xấu.
Cách dùng
常放在句首或主语后,用于说明一件幸运的事避免了不好的结果。后面常接“不然”、“否则”、“要不”等表示假设的后果。
Thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, dùng để diễn tả một điều may mắn giúp tránh khỏi hậu quả xấu. Phía sau thường nối với những từ như “nếu không”, “không thì”, “bằng không” để chỉ giả định hậu quả.
Ví dụ
- 1 幸好我带了伞,不然就要淋雨了。 (May mà tôi mang ô, không thì sẽ bị mưa ướt.)
- 2 幸好你提醒我,否则我就忘了。 (May mà bạn nhắc tôi, nếu không tôi đã quên.)
- 3 幸好车没坏在高速上,不然就麻烦了。 (May mà xe không hỏng trên đường cao tốc, nếu không thì phiền to.)
- 4 幸好他及时赶到,救了那个孩子。 (May mà anh ấy đến kịp, cứu được đứa trẻ đó.)
- 5 幸好我们提前预订了位子,否则没地方坐。 (May mà chúng tôi đặt chỗ trước, nếu không thì không có chỗ ngồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.