Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 幸存

幸存

xìng cún

HSK 7–9

Nghĩa

  • sống sót

Định nghĩa

指在灾难、事故或危险之后仍然活着。

Chỉ việc vẫn còn sống sau khi trải qua thiên tai, tai nạn hoặc nguy hiểm.

Cách dùng

幸存”常用作动词,后面可接“下来”、“者”等,表示从危险中存活下来。也可用作定语,如“幸存者”。

幸存” thường dùng như động từ, có thể kèm theo “下来”, “者”, v.v., biểu thị việc sống sót sau nguy hiểm. Cũng có thể dùng làm định ngữ, như “幸存者” (người sống sót).

Ví dụ

  • 1 在地震中,只有少数人幸存下来。 (Trong trận động đất, chỉ có một số ít người sống sót.)
  • 2 他是这次空难唯一的幸存者。 (Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn máy bay lần này.)
  • 3 这些幸存下来的文物具有很高的历史价值。 (Những hiện vật còn sót lại này có giá trị lịch sử rất cao.)
  • 4 火灾后,警方找到了幸存的目击者。 (Sau vụ hỏa hoạn, cảnh sát đã tìm thấy nhân chứng sống sót.)
  • 5 尽管遭遇了严重的车祸,他仍然幸存了下来。 (Dù gặp tai nạn ô tô nghiêm trọng, anh ấy vẫn sống sót.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản