Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 幸福

幸福

xìng fú

HSK 4

Nghĩa

  • hạnh phúc

Định nghĩa

指人们内心的满足、快乐和安宁的状态。

Là trạng thái thỏa mãn, vui vẻ và an nhiên trong lòng con người.

Cách dùng

常作名词或形容词,用于描述生活、婚姻、家庭等方面的美好感受。

Thường dùng như danh từ hoặc tính từ, để miêu tả cảm giác tốt đẹp trong cuộc sống, hôn nhân, gia đình, v.v.

Ví dụ

  • 1 祝你幸福! (Chúc bạn hạnh phúc!)
  • 2 他们过得很幸福。 (Họ sống rất hạnh phúc.)
  • 3 幸福不是金钱能买到的。 (Hạnh phúc không phải tiền có thể mua được.)
  • 4 孩子的笑容让我感到幸福。 (Nụ cười của con khiến tôi cảm thấy hạnh phúc.)
  • 5 追求幸福是每个人的权利。 (Theo đuổi hạnh phúc là quyền của mỗi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome