幸运
xìng yùn
Nghĩa
- may mắn
- vận may
Định nghĩa
幸运指意外地获得好处或成功,运气好;也可指交好运。
May mắn là sự có được lợi ích hoặc thành công bất ngờ, gặp vận may; cũng có thể chỉ việc gặp điều tốt.
Cách dùng
幸运作为形容词,表示运气好,经常用于描述人或事情。也可以作名词,表示好运。常用结构有“幸运的是”、“幸运儿”等。
"幸运" là tính từ, biểu thị vận may tốt, thường dùng để miêu tả người hoặc sự việc. Cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị sự may mắn. Cấu trúc thường dùng như "幸运的是" (may mắn thay), "幸运儿" (người may mắn), v.v.
Ví dụ
- 1 我很幸运能遇到你。 (Tôi rất may mắn khi gặp được bạn.)
- 2 幸运的是,我赶上了最后一班车。 (May mắn thay, tôi đã kịp chuyến xe cuối cùng.)
- 3 他是一个幸运儿。 (Anh ấy là một người may mắn.)
- 4 这场比赛我们赢得很幸运。 (Trận đấu này chúng tôi thắng rất may mắn.)
- 5 他觉得自己非常幸运。 (Anh ấy cảm thấy mình rất may mắn.)
- 6 幸运女神没有眷顾我们。 (Nữ thần may mắn không chiếu cố đến chúng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản