Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 幻影

幻影

huàn yǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ảo ảnh
  • bóng ma

Định nghĩa

虚幻的影子;不真实的景象或形象。

Hình ảnh hư ảo; cảnh tượng hoặc hình ảnh không có thực.

Cách dùng

“幻影”通常用来指代不真实、虚幻的事物,可以是视觉上的错觉,也可以是比喻中的空想或幻想。常用于文学、艺术或日常描述中,带有一种神秘或不可捉摸的色彩。

“幻影” thường được dùng để chỉ những thứ không có thực, hư ảo, có thể là ảo giác thị giác hoặc trong ẩn dụ là những mơ tưởng, ảo tưởng. Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật hoặc miêu tả đời thường, mang màu sắc bí ẩn hoặc khó nắm bắt.

Ví dụ

  • 1 沙漠中的海市蜃楼只是阳光折射产生的幻影,不是真实存在的。 (Ảo ảnh trên sa mạc chỉ là uốn cong ánh sáng tạo ra, không phải là thật.)
  • 2 他追求的名利不过是一场幻影,最终什么也没得到。 (Danh lợi mà anh ta theo đuổi chẳng qua là một ảo ảnh, cuối cùng chẳng có gì.)
  • 3 过去的美好回忆如今只剩下模糊的幻影,令人怀念。 (Kỷ niệm đẹp của quá khứ giờ chỉ còn là những bóng hình mờ nhạt, khiến người ta hoài niệm.)
  • 4 灯光在水面上的晃动,像是一个个跳动的幻影。 (Ánh đèn lung linh trên mặt nước, giống như những bóng hình nhảy nhót.)
  • 5 人生如梦,许多事物都只是幻影罢了。 (Đời người như mộng, nhiều thứ chỉ là huyễn ảnh mà thôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome