幻想
huàn xiǎng
Nghĩa
- ảo tưởng
- mơ tưởng
Định nghĩa
指不切实际、没有现实根据的想象或想法。
Chỉ những tưởng tượng hoặc ý nghĩ không thực tế, không có căn cứ trong hiện thực.
Cách dùng
这个词语常用于描述脱离现实的想象,有时也指艺术创作中的想象。它既可以指毫无根据的空想,也可以指带有美好愿望但不切实际的幻想。
Từ này thường dùng để miêu tả những tưởng tượng xa rời hiện thực, đôi khi chỉ sự tưởng tượng trong sáng tạo nghệ thuật. Nó có thể chỉ sự mơ tưởng không có căn cứ, cũng có thể chỉ những ảo tưởng có nguyện vọng tốt đẹp nhưng không thực tế.
Ví dụ
- 1 他总是沉溺于不切实际的幻想中,从不脚踏实地。 (Anh ấy luôn chìm đắm trong những ảo tưởng không thực tế, không bao giờ thực tế chút nào.)
- 2 别幻想了,现实就是如此残酷。 (Đừng mơ tưởng nữa, hiện thực tàn khốc như vậy đấy.)
- 3 这部电影充满了科幻的幻想元素。 (Bộ phim này đầy những yếu tố tưởng tượng khoa học viễn tưởng.)
- 4 她对未来有着美好的幻想,但需要付出努力才能实现。 (Cô ấy có những mơ ước tốt đẹp về tương lai, nhưng cần nỗ lực mới có thể thực hiện được.)
- 5 他的幻想破灭了,终于接受了现实。 (Ảo tưởng của anh ta đã tan vỡ, cuối cùng chấp nhận hiện thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản