幼儿园
yòu ér yuán
Nghĩa
- trường mẫu giáo
Định nghĩa
幼儿园是对幼儿进行保育和教育的机构,通常接纳三至六岁的儿童。
Trường mẫu giáo là cơ sở trông giữ và giáo dục trẻ em, thường nhận trẻ từ 3 đến 6 tuổi.
Cách dùng
“幼儿园”是名词,指儿童的学前教育机构。它常用于日常交流、教育领域、家庭生活等场景。可以说“上幼儿园”、“幼儿园老师”、“幼儿园小朋友”等。注意不要把“园”理解为“花园”。
"幼儿园" là danh từ, chỉ cơ sở giáo dục mầm non cho trẻ em. Nó thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, lĩnh vực giáo dục, đời sống gia đình. Có thể nói "上幼儿园" (đi học mẫu giáo), "幼儿园老师" (giáo viên mẫu giáo), "幼儿园小朋友" (các bé mẫu giáo) v.v. Lưu ý không hiểu "园" là khu vườn.
Ví dụ
- 1 我的孩子今年三岁,明年就要上幼儿园了。 (Con tôi năm nay ba tuổi, sang năm sẽ đi học mẫu giáo.)
- 2 幼儿园的老师非常耐心,孩子们都很喜欢她。 (Cô giáo mẫu giáo rất kiên nhẫn, các bé đều rất thích cô.)
- 3 这所幼儿园环境很好,有很多玩具和图书。 (Trường mẫu giáo này có môi trường tốt, có nhiều đồ chơi và sách.)
- 4 每天下午四点,我都要去幼儿园接孩子回家。 (Mỗi buổi chiều bốn giờ, tôi đều phải đến trường mẫu giáo đón con về nhà.)
- 5 幼儿园的小朋友们正在操场上做游戏。 (Các bạn nhỏ trường mẫu giáo đang chơi trò chơi trên sân.)
- 6 她在一家幼儿园当老师已经三年了。 (Cô ấy làm giáo viên tại một trường mẫu giáo đã ba năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.