Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 幼稚

幼稚

yòu zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ấu trĩ
  • trẻ con

Định nghĩa

指年龄小;也形容思想不成熟,缺乏经验,像小孩子一样。

Chỉ tuổi còn nhỏ; cũng hình dung tư tưởng chưa chín chắn, thiếu kinh nghiệm, giống như trẻ con.

Cách dùng

常用于负面评价,形容人的言行、想法幼稚。也可用于描述儿童阶段,但更常见的是引申义。

Thường dùng để đánh giá tiêu cực, hình dung lời nói, hành vi, suy nghĩ của ai đó còn trẻ con. Cũng có thể dùng để miêu tả giai đoạn trẻ em, nhưng nghĩa chuyển thường gặp hơn.

Ví dụ

  • 1 他已经长大了,但想法还那么幼稚。 (Anh ấy đã lớn rồi, nhưng suy nghĩ vẫn còn trẻ con quá.)
  • 2 不要这么幼稚,现实不是这样的。 (Đừng trẻ con như vậy, thực tế không phải như thế.)
  • 3 这种幼稚的行为只会让别人笑话。 (Hành vi trẻ con kiểu này chỉ khiến người khác chê cười.)
  • 4 虽然她的想法很幼稚,但很真诚。 (Dù suy nghĩ của cô ấy còn ngây thơ, nhưng rất chân thành.)
  • 5 孩子的幼稚是可爱的,而大人的幼稚则是可笑的。 (Sự ngây thơ của trẻ con thì đáng yêu, còn sự trẻ con của người lớn thì đáng cười.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome