Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 幽默

幽默

yōu mò

HSK 4

Nghĩa

  • hài hước
  • hóm hỉnh

Định nghĩa

幽默是指一种有趣、可笑而意味深长的表达方式,能让人发笑并引发思考。

Hài hước là một cách diễn đạt thú vị, buồn cười mà ý nghĩa sâu sắc, khiến người khác cười và suy ngẫm.

Cách dùng

幽默既可以作名词,指一种品质或风格;也可以作形容词,形容人、语言或事物有趣。常用于口语和书面语,表示某人善于制造笑料或对事情有轻松的态度。

Hài hước có thể là danh từ, chỉ một phẩm chất hoặc phong cách; cũng có thể là tính từ, miêu tả người, lời nói hoặc sự vật thú vị. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, thể hiện ai đó giỏi tạo ra tiếng cười hoặc có thái độ thoải mái với sự việc.

Ví dụ

  • 1 他这个人很幽默,总能把大家逗笑。 (Anh ấy rất hài hước, luôn làm mọi người cười.)
  • 2 幽默是人际交往中的润滑剂。 (Hài hước là chất bôi trơn trong giao tiếp giữa người với người.)
  • 3 她用幽默的方式化解了尴尬的局面。 (Cô ấy dùng cách hài hước để giải quyết tình huống ngượng ngùng.)
  • 4 他的演讲充满了幽默和智慧。 (Bài diễn thuyết của anh ấy đầy sự hài hước và thông minh.)
  • 5 有时候,幽默比严肃的说教更容易让人接受。 (Đôi khi, hài hước dễ được chấp nhận hơn là giáo huấn nghiêm khắc.)
  • 6 这部电影的幽默风格很独特,让人回味无穷。 (Phong cách hài hước của bộ phim này rất độc đáo, khiến người xem suy nghĩ mãi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome