Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 广

广

guǎng

HSK 5

Nghĩa

  • rộng
  • rộng lớn

Định nghĩa

指面积、范围宽阔,也指多、普遍。

wide, broad, extensive.

Cách dùng

作为形容词,修饰名词,表示范围大、数量多等;也可作名词,如“广场”。

Used as an adjective to modify nouns, indicating large scope or extent; also used as a noun, e.g., 'square'.

Ví dụ

  • 1 这个广场很大。 (This square is very big.)
  • 2 他的知识面很广。 (His knowledge is very broad.)
  • 3 这种产品广告宣传很广。 (This product's advertising is very extensive.)
  • 4 广交朋友可以拓展人脉。 (Making many friends can expand your network.)
  • 5 广袤的草原一望无际。 (The vast grassland stretches endlessly.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản