广
guǎng
Nghĩa
- rộng
- rộng lớn
Định nghĩa
表示范围大,宽阔;也指扩大、推广;另指中国广东省的简称。
Chỉ phạm vi lớn, rộng rãi; cũng chỉ sự mở rộng, phổ biến; ngoài ra là tên gọi tắt của tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.
Cách dùng
多用作形容词,表示宽阔;也可用作动词,表示扩大;还可作地名简称,如“广东”。
Thường dùng như tính từ chỉ sự rộng rãi; cũng có thể dùng như động từ chỉ sự mở rộng; còn là tên viết tắt của địa danh, như 'Quảng Đông'.
Ví dụ
- 1 这个广场很大。 (Quảng trường này rất lớn.)
- 2 这本书得到了广泛的关注。 (Cuốn sách này nhận được sự quan tâm rộng rãi.)
- 3 他是广东人。 (Anh ấy là người Quảng Đông.)
- 4 广播里正在播放新闻。 (Đài phát thanh đang phát tin tức.)
- 5 我在网上看到了一个广告。 (Tôi đã thấy một quảng cáo trên mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.