广义
guǎng yì
Nghĩa
- nghĩa rộng
Định nghĩa
广义指含义较为宽泛、不限于特定细节或具体实例的概念或解释。与"狭义"相对。
Nghĩa rộng chỉ khái niệm hoặc giải thích có ý nghĩa rộng rãi, không giới hạn vào chi tiết cụ thể hoặc ví dụ cụ thể. Trái với "nghĩa hẹp".
Cách dùng
广义常用于学术、哲学、法律或日常讨论中,用来界定一个词或概念在宽泛的范围内的意思。通常与"狭义"对比使用。使用时,常说"广义上"、"从广义来说"等。
"Nghĩa rộng" thường dùng trong học thuật, triết học, luật pháp hoặc thảo luận hàng ngày, để xác định ý nghĩa của một từ hoặc khái niệm trong phạm vi rộng. Thường được dùng so sánh với "nghĩa hẹp". Khi dùng, thường nói "theo nghĩa rộng", "nói rộng ra" v.v.
Ví dụ
- 1 广义上说,所有的动物都是生物。 (Theo nghĩa rộng, tất cả động vật đều là sinh vật.)
- 2 广义相对论是现代物理学的重要基础。 (Thuyết tương đối rộng là nền tảng quan trọng của vật lý hiện đại.)
- 3 广义的"文化"包括人类创造的一切物质和精神财富。 (Văn hóa theo nghĩa rộng bao gồm mọi của cải vật chất và tinh thần do con người tạo ra.)
- 4 从广义的角度看,教育不仅发生在学校。 (Từ góc độ rộng, giáo dục không chỉ diễn ra ở trường học.)
- 5 广义上的朋友是指所有认识的人。 (Bạn bè theo nghĩa rộng là tất cả những người quen biết.)
- 6 这个词在广义上可以理解为一种生活方式。 (Từ này theo nghĩa rộng có thể hiểu là một lối sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản