Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 广告

广告

guǎng gào

HSK 4

Nghĩa

  • quảng cáo

Định nghĩa

一种向公众介绍商品、服务或观念的宣传方式,通常通过媒体进行传播。

Một hình thức tuyên truyền giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng đến công chúng, thường được truyền tải qua các phương tiện truyền thông.

Cách dùng

“广告”是名词,常与“做”、“播”、“看”等动词搭配,也可以作定语修饰其他名词,如“广告牌”、“广告费”。在口语和书面语中都很常用。

“广告” là danh từ, thường kết hợp với các động từ như “做” (làm), “播” (phát), “看” (xem), cũng có thể dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác, như “广告牌” (biển quảng cáo), “广告费” (chi phí quảng cáo). Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我在电视上看到一则广告。 (Tôi thấy một quảng cáo trên TV.)
  • 2 这家公司花了很多钱做广告。 (Công ty này đã chi rất nhiều tiền để làm quảng cáo.)
  • 3 广告牌立在马路旁边。 (Tấm biển quảng cáo đứng bên cạnh đường.)
  • 4 这个广告很吸引人。 (Quảng cáo này rất thu hút.)
  • 5 我们可以在网上发布广告。 (Chúng ta có thể đăng quảng cáo trên mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome