Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 广场

广场

guǎng chǎng

HSK 5

Nghĩa

  • quảng trường

Định nghĩa

指城市中广阔的场地,通常用于集会、游行或休闲娱乐。

Chỉ một khoảng đất rộng trong thành phố, thường dùng để tụ họp, diễu hành hoặc vui chơi giải trí.

Cách dùng

通常用于指城市中的公共开放空间,常位于市中心或重要建筑前。可以用于描述具体的场所,也可用于比喻。

Thường dùng để chỉ không gian công cộng mở trong thành phố, thường nằm ở trung tâm hoặc trước các tòa nhà quan trọng. Có thể dùng để miêu tả nơi cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 天安门广场是北京最大的广场。 (Thiên An Môn quảng trường là quảng trường lớn nhất Bắc Kinh.)
  • 2 晚上,广场上有很多人在跳舞。 (Buổi tối, trên quảng trường có rất nhiều người nhảy múa.)
  • 3 这个广场周围有很多商店和餐馆。 (Xung quanh quảng trường này có nhiều cửa hàng và nhà hàng.)
  • 4 集会将在市中心的广场举行。 (Cuộc mít tinh sẽ được tổ chức tại quảng trường trung tâm thành phố.)
  • 5 广场上有一座纪念碑。 (Trên quảng trường có một đài tưởng niệm.)
  • 6 这里是一个文化广场,经常举办展览和演出。 (Đây là một quảng trường văn hóa, thường tổ chức triển lãm và biểu diễn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome