Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 广大

广大

guǎng dà

HSK 5

Nghĩa

  • rộng lớn
  • đông đảo

Định nghĩa

广大:形容面积、空间宽阔;也形容范围、规模很大或人数众多。

广大: chỉ diện tích, không gian rộng lớn; cũng chỉ phạm vi, quy mô lớn hoặc số lượng người đông đảo.

Cách dùng

广大常用作形容词,可以修饰具体事物(如土地、区域),也可以修饰抽象事物(如范围、群众、读者)。常与“群众”“人民”“读者”“青年”等搭配,表示数量众多。

广大 thường dùng làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho sự vật cụ thể (như đất đai, khu vực) cũng như sự vật trừu tượng (như phạm vi, quần chúng, độc giả). Thường kết hợp với "quần chúng", "nhân dân", "độc giả", "thanh niên" để chỉ số lượng đông đảo.

Ví dụ

  • 1 中国有广大的国土和丰富的人口资源。 (Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn và nguồn nhân lực phong phú.)
  • 2 广大青年学生积极参加社会实践活动。 (Đông đảo học sinh, sinh viên trẻ tích cực tham gia các hoạt động thực tiễn xã hội.)
  • 3 这个问题引起了广大群众的关注。 (Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm của đông đảo quần chúng.)
  • 4 这本书深受广大读者的喜爱。 (Cuốn sách này được đông đảo độc giả yêu thích.)
  • 5 我们要充分利用广大农村地区的资源。 (Chúng ta cần tận dụng đầy đủ tài nguyên của các vùng nông thôn rộng lớn.)
  • 6 广大的宇宙空间充满了奥秘。 (Không gian vũ trụ rộng lớn đầy bí ẩn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome