广播
guǎng bō
Nghĩa
- phát thanh
- truyền thanh
Định nghĩa
通过无线电波或导线传送声音、图像等信息的活动或内容。
Hoạt động hoặc nội dung truyền tải âm thanh, hình ảnh qua sóng vô tuyến hoặc đường dây.
Cách dùng
可用作名词,指广播节目或广播系统;也可用作动词,指通过媒体传播信息。常与“电台”“电视”“节目”等词语搭配使用。
Có thể dùng như danh từ, chỉ chương trình phát thanh hoặc hệ thống phát sóng; cũng có thể dùng như động từ, chỉ việc truyền tải thông tin qua phương tiện truyền thông. Thường kết hợp với các từ như 'đài', 'truyền hình', 'chương trình'.
Ví dụ
- 1 我每天早晨听广播。 (Tôi nghe đài phát thanh mỗi sáng.)
- 2 这个新闻正在广播。 (Bản tin này đang được phát sóng.)
- 3 广播电台播放了这首歌曲。 (Đài phát thanh đã phát bài hát này.)
- 4 电视广播覆盖了整个国家。 (Truyền hình phủ sóng toàn quốc.)
- 5 他通过广播向听众问好。 (Anh ấy gửi lời chào đến thính giả qua đài phát thanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.