广泛
guǎng fàn
Nghĩa
- rộng rãi
- phổ biến
Định nghĩa
范围大,涉及面广。
Phạm vi lớn, bao quát nhiều mặt.
Cách dùng
作形容词,常修饰名词或动词,表示涉及的方面多、范围大。
Dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, biểu thị phạm vi liên quan rộng, bao quát nhiều lĩnh vực.
Ví dụ
- 1 这个问题引起了广泛的关注。 (Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi.)
- 2 广泛征求意见。 (Lấy ý kiến rộng rãi.)
- 3 这种观点被广泛接受。 (Quan điểm này được chấp nhận rộng rãi.)
- 4 广泛使用的技术。 (Công nghệ được sử dụng rộng rãi.)
- 5 广泛开展活动。 (Triển khai hoạt động rộng khắp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.